thần quyền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Uy quyền của thần thánh: Quyền lực tối cao được cho là thuộc về hoặc xuất phát từ các vị thần, thần linh hoặc đấng siêu nhiên.
- Quyền lực dựa trên niềm tin tôn giáo hoặc mê tín: Hệ thống quyền lực trong xã hội mà sự cai trị, luật lệ và trật tự được biện minh bởi ý chí thần thánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong nhiều xã hội cổ đại, nhà vua cai trị dựa trên thần quyền, tuyên bố quyền lực của mình là do trời ban.
- Chế độ phong kiến đôi khi sử dụng thần quyền để củng cố địa vị của giai cấp thống trị.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chính trị thần quyền": Một hình thức chính trị trong đó các nhà lãnh đạo tôn giáo nắm quyền cai trị trực tiếp, hoặc các quy tắc xã hội được rút ra trực tiếp từ giáo lý tôn giáo.
- Một số quốc gia theo mô hình chính trị thần quyền, nơi luật pháp chính là luật tôn giáo.
Biến thể và từ liên quan
- Thần quyền chuyên chế (cụm danh từ): Sự cai trị độc đoán dựa trên danh nghĩa thần thánh.
- Tư tưởng thần quyền (cụm danh từ): Hệ tư tưởng lấy quyền lực thần thánh làm trung tâm.
Từ đồng nghĩa
- Thiên quyền: Quyền lực từ trời, thường dùng trong bối cảnh quân chủ.
- Quyền lực tôn giáo: Quyền lực xuất phát từ hoặc gắn liền với tôn giáo.
Ghi chú về sắc thái
- Từ này thường mang sắc thái học thuật, sử dụng trong các văn bản chính trị học, lịch sử hoặc xã hội học.
- Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể hàm ý phê phán khi chỉ sự lợi dụng niềm tin tôn giáo để thiết lập quyền lực trần thế.
- dt. Uy quyền của thần thánh, theo mê tín.